Nhóm Danh mục sản phẩm
Tin tức nổi bật
Polymer Anion & Cation – Vai Trò Quan Trọng Trong Xử Lý Nước Và Nước Thải
Chlorine – Hóa Chất Khử Trùng Nước Phổ Biến Hiện Nay Trong Xử Lý Nước
N-Butanol – Dung Môi Điều Chỉnh Độ Bóng Sơn Hiệu Quả Trong Công Nghiệp
MEK – Dung Môi Bay Hơi Nhanh Trong Ngành Mực In Công Nghiệp
Dung môi công nghiệp là gì? Phân loại & ứng dụng phổ biến trong sản xuất
Epoxy Thinner – Dung Môi Pha Sơn Epoxy Chuyên Dụng Cho Công Nghiệp
Cyclohexanone (Dầu ông già) – Dung môi pha sơn, keo
Video
| https://www.youtube.com/ |
| https://www.youtube.com/ |
| https://www.youtube.com/ |
| https://www.youtube.com/ |
Calcium Propionate E282 | Chất bảo quản chống mốc hiệu quả
Calcium Propionate (Canxi propionat) là một loại chất bảo quản thực phẩm hiệu quả, thường được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn và nấm men. Với khả năng kéo dài thời hạn sử dụng mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc cấu trúc thực phẩm, đây là phụ gia được ứng dụng rộng rãi trong ngành bánh kẹo, sữa, thức ăn chăn nuôi và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.
- Tên hóa học: Calcium Propionate
- Công thức phân tử: C₆H₁₀CaO₄
- Mã số E (EU): E282
- CAS: 4075-81-4
- Độ tinh khiết: ≥ 98%
- Hình thức: Bột trắng, dễ tan trong nước
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận facebook
- Đánh giá
Calcium Propionate (Canxi propionat) là một loại chất bảo quản thực phẩm hiệu quả, thường được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn và nấm men. Với khả năng kéo dài thời hạn sử dụng mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc cấu trúc thực phẩm, đây là phụ gia được ứng dụng rộng rãi trong ngành bánh kẹo, sữa, thức ăn chăn nuôi và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.
🍽️ Ứng dụng trong thực phẩm:
-
🍞 Bánh mì & bánh ngọt: Ngăn mốc, kéo dài hạn dùng
-
🧀 Sản phẩm từ sữa: Phô mai, bơ, kem
-
🐓 Thức ăn chăn nuôi: Hạn chế vi sinh vật có hại trong nguyên liệu thức ăn
-
🍰 Bánh kẹo & bột trộn sẵn: Ổn định độ ẩm, chống hư hỏng
-
🥣 Ngũ cốc, yến mạch: Duy trì độ giòn và ngăn thối rữa
⚙️ Thông tin kỹ thuật:
-
Tên hóa học: Calcium Propionate
-
Công thức phân tử: C₆H₁₀CaO₄
-
Mã số E (EU): E282
-
CAS: 4075-81-4
-
Độ tinh khiết: ≥ 98%
-
Hình thức: Bột trắng, dễ tan trong nước
🌟 Ưu điểm nổi bật:
-
✅ Hiệu quả cao trong việc chống mốc và lên men không mong muốn
-
✅ Không ảnh hưởng đến mùi vị thực phẩm
-
✅ Dễ phối trộn trong các quy trình sản xuất
⚠️ Lưu ý khi sử dụng:
-
💡 Liều dùng khuyến nghị: 0.1% – 0.5% tùy loại thực phẩm
-
🧊 Bảo quản nơi khô mát, kín ẩm
-
⚖️ Tuân thủ đúng liều lượng để đảm bảo hiệu quả và an toàn
|
0
( 0 đánh giá )
|
1
0 đánh giá
2
0 đánh giá
3
0 đánh giá
4
0 đánh giá
5
0 đánh giá
|
|
-
Rất tệ
-
Tệ
-
Bình thường
-
Tốt
-
Rất tốt
Sản phẩm liên quan
Chăm sóc khách hàng
Tư vấn bán hàng

Hotline : 0986 118813









