Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) là một trong những chất hoạt động bề mặt quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa và mỹ phẩm. Với hàm lượng phổ biến SLES 70%, sản phẩm mang lại hiệu quả tạo bọt cao, khả năng làm sạch mạnh mẽ và chi phí hợp lý - giúp các doanh nghiệp tối ưu công thức sản xuất.
Ngôi Sao Châu Á - Nhà nhập khẩu và phân phối SLES uy tín tại Việt Nam - xin giới thiệu chi tiết về ứng dụng và lợi ích thực tế của Sodium Lauryl Ether Sulfate.
SLES LÀ GÌ?
Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) là chất hoạt động bề mặt anion thuộc nhóm sulfat. Sản phẩm có dạng paste đặc, màu trắng đến vàng nhạt, hàm lượng hoạt chất thường đạt 70% ± 2%.
SLES được tạo ra bằng cách ethoxylate Sodium Lauryl Sulfate (SLS), giúp giảm đáng kể độ kích ứng da so với SLS thông thường, đồng thời tăng khả năng hòa tan và ổn định trong dung dịch.
Thông số kỹ thuật SLES 70%
- Tên hóa học: Sodium Laureth Sulfate
- Hàm lượng hoạt chất: 70% ± 2%
- pH (3% dung dịch): 7.0 – 9.0
- Trạng thái: Paste
- Đóng gói: 170kg/thùng hoặc 220kg/thùng
- Xuất xứ: Ấn Độ, Hàn Quốc, Trung Quốc

Ứng dụng chính của SLES
Sodium Lauryl Ether Sulfate được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp:
- Sản xuất bột giặt và nước giặt: SLES là thành phần cốt lõi giúp tạo bọt dồi dào, tăng khả năng làm sạch dầu mỡ và bụi bẩn. Thường sử dụng từ 8 – 15% trong công thức nước giặt.
- Dầu gội, sữa tắm và xà phòng rửa tay: Mang lại khả năng tạo bọt mịn, ổn định, dễ dàng điều chỉnh độ nhớt. Đây là lý do SLES được ưu tiên trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Nước rửa chén và dung dịch tẩy rửa gia dụng: Tăng hiệu quả làm sạch mạnh trên dầu mỡ thực phẩm.
- Dung dịch rửa xe, tẩy rửa công nghiệp và sàn nhà: SLES cho khả năng tẩy rửa nhanh, tạo bọt dày và dễ xả.
- Mỹ phẩm công nghiệp và sản phẩm chuyên dụng: Được dùng trong các dòng sản phẩm cao cấp nhờ độ kích ứng thấp hơn so với các surfactant thông thường.
Lợi ích nổi bật khi sử dụng SLES 70%
- Tạo bọt mạnh và bền: Đáp ứng tốt tâm lý người tiêu dùng thích sản phẩm có nhiều bọt.
- Khả năng làm sạch cao: Hiệu quả với cả chất bẩn hữu cơ và vô cơ.
- Ít kích ứng da: An toàn hơn SLS, phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da.
- Dễ hòa tan và ổn định: Giảm nguy cơ lắng cặn, tách lớp sau thời gian dài.
- Tương thích tốt: Kết hợp hoàn hảo với LABSA, CAPB, Cocamide DEA, AOS…
- Tiết kiệm chi phí: Hiệu suất cao giúp giảm lượng sử dụng surfactant trong công thức.
- Dễ điều chỉnh độ nhớt: Chỉ cần thêm muối NaCl là có thể tạo độ sánh đẹp cho thành phẩm.



