Nhóm Danh mục sản phẩm
Tin tức nổi bật
Cyclohexanone (Dầu ông già) – Dung môi pha sơn, keo
Isobutanol – Dung môi pha sơn và hóa chất
EA – Ethyl Acetate – Dung môi bay hơi nhanh, giá cạnh tranh
BC – Butyl Carbitol – Dung môi pha mực in chất lượng cao
Thuốc tím (KMnO₄) – Công dụng, đặc điểm và ứng dụng trong xử lý nước
Phân Kali – Công Dụng, Phân Loại Và Vai Trò Đối Với Cây Trồng
Poly Aluminium Chloride (PAC) – Hóa Chất Keo Tụ Xử Lý Nước Hiệu Quả Cao
Sodium Percarbonate (Oxy Viên/Bột) – Chất Tẩy Oxy Không Clo, An Toàn
TCCA – Trichloroisocyanuric Acid Khử Trùng Mạnh, Clo Hoạt Tính Cao
Video
| https://www.youtube.com/ |
| https://www.youtube.com/ |
| https://www.youtube.com/ |
| https://www.youtube.com/ |
Đường ACK E950 | Acesulfame K – Chất tạo ngọt không calo
Đường ACK (Acesulfame Potassium hay Acesulfame K) là chất tạo ngọt nhân tạo có độ ngọt cao gấp 200 lần đường mía (sucrose), nhưng không chứa năng lượng. Được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm và đồ uống để thay thế đường, Đường ACK không ảnh hưởng đến đường huyết, phù hợp cho người ăn kiêng và tiểu đường.
- Tên hóa học: Acesulfame Potassium
- Công thức phân tử: C₄H₄KNO₄S
- Mã số E (EU): E950
- CAS: 55589-62-3
- Độ ngọt: Gấp ~200 lần sucrose
- Độ ổn định: Ổn định nhiệt, ổn định pH
- Hình thức: Bột tinh thể trắng, tan hoàn toàn trong nước
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận facebook
- Đánh giá
Đường ACK (Acesulfame Potassium hay Acesulfame K) là chất tạo ngọt nhân tạo có độ ngọt cao gấp 200 lần đường mía (sucrose), nhưng không chứa năng lượng. Được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm và đồ uống để thay thế đường, Đường ACK không ảnh hưởng đến đường huyết, phù hợp cho người ăn kiêng và tiểu đường.
🍽️ Ứng dụng trong thực phẩm:
-
🥤 Đồ uống không đường: Nước ngọt, nước tăng lực, nước ép, trà đóng chai
-
🍮 Sản phẩm sữa & tráng miệng: Sữa chua, kem, pudding
-
🍬 Kẹo & bánh không đường: Kẹo cao su, bánh quy, bánh mì
-
💊 Thực phẩm chức năng & dược phẩm: Viên nén, siro, vitamin tổng hợp
-
🍧 Đồ đông lạnh: Kem, đá bào, sữa hạt đông lạnh
⚙️ Thông tin kỹ thuật:
-
Tên hóa học: Acesulfame Potassium
-
Công thức phân tử: C₄H₄KNO₄S
-
Mã số E (EU): E950
-
CAS: 55589-62-3
-
Độ ngọt: Gấp ~200 lần sucrose
-
Độ ổn định: Ổn định nhiệt, ổn định pH
-
Hình thức: Bột tinh thể trắng, tan hoàn toàn trong nước
🌟 Ưu điểm nổi bật:
-
✅ Không năng lượng – lý tưởng cho chế độ ăn kiêng
-
✅ Ổn định ở nhiệt độ cao – dùng trong nấu nướng & nướng bánh
-
✅ Không gây sâu răng
-
✅ Thường được phối hợp với Aspartame, Sucralose, Stevia… để cải thiện khẩu vị
⚠️ Lưu ý khi sử dụng:
-
💡 Liều dùng tối đa (ADI): 15 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày (theo FDA/EFSA)
-
📦 Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín ánh sáng
-
📋 Đọc kỹ công thức phối trộn để tránh dư vị đắng nếu dùng đơn lẻ liều cao
|
0
( 0 đánh giá )
|
1
0 đánh giá
2
0 đánh giá
3
0 đánh giá
4
0 đánh giá
5
0 đánh giá
|
|
-
Rất tệ
-
Tệ
-
Bình thường
-
Tốt
-
Rất tốt
Sản phẩm liên quan
Chăm sóc khách hàng
Tư vấn bán hàng

Hotline : 0986 118813










